사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nắm tay" (1)

nắm tay
play
영어 명사fist
내 단어장
Anh ấy siết chặt nắm tay.
He clenched his fist.

swap_horiz 관련 단어 "nắm tay" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "nắm tay" (4)

Anh ấy siết chặt nắm tay.
He clenched his fist.
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
He held my hand firmly.
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
Capable enough to smile and hold my hand to start over if a major incident occurs.